wait a minute
/ˈmɪnət/Thán từ
- Được sử dụng để biểu thị một cái nhìn sâu sắc mới hoặc sự hiểu biết mới mẻ.Used to indicate a new insight or dawning understanding.
- Dùng để biểu thị sự không đồng ý hoặc nghi ngờ.Used to indicate disagreement or doubt.
Động từ
- Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem chờ, phút.Used other than figuratively or idiomatically: see wait, minute.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wait a minute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish